100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脑子 (nǎo zi): não bộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
não bộ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • não bộ
  • tâm trí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物的脑,是身体内主管感觉、思维和记忆的器官
  • 也指人的思考能力、头脑或记忆力,如脑子好、动脑子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

não

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

,,。

He is getting older, and his mind is not as sharp as before; he often forgets where he puts his keys.

,,。

This student is clever; he understands after the teacher explains once and can even draw inferences.

,,。

After the car accident, his brain was severely injured, and the doctor said it would take a long time for his memory to recover.

,,。

Facing this complex math problem, he used his brain and finally came up with a clever solution.

,,。

She is under too much work pressure; her mind is tense all day, and she often suffers from insomnia at night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập