100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脑袋 (nǎo dai): đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đầu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đầu
  • Đầu sọ
  • não bộ
  • khả năng tinh thần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物身体的最上部,包括脸、脑等部分,也叫头
  • 也指人的脑子、思维能力
  • 口语中还常用来指记忆或思考的能力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

não

pouch

Câu ví dụ

,,。

He ran for too long; his head was covered in sweat, and his clothes were soaked through.

,。

My younger brother accidentally bumped into the door frame and a big bump swelled up on his head.

,,。

Work has been so busy these days that my head is full of numbers and reports; even in my dreams I'm in meetings.

,,。

Grandpa is getting old, and sometimes his mind isn't very clear; he forgets where he put something right after setting it down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập