100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脸色 (liǎn sè): da màu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
da màu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • da màu
  • Nhìn kìa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人脸上表现出来的气色和健康状态,比如脸色红润、脸色苍白
  • 也指人脸上流露出的表情或情绪,比如脸色不好、看人脸色行事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

mặt; mặt (phía trước đầu); mặt; danh tiếng; phẩm giá; cảm xúc; biểu cảm; nét mặt

màu

Câu ví dụ

,。

He didn't sleep well last night, so today he looks awful.

,。

Upon hearing the good news, her complexion immediately became rosy.

,。

The doctor looked at the patient's complexion and said he needed more rest.

,。

He looks pale, possibly because he is sick.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập