100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自习 (zì xí): để tự học một mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tự học một mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tự học một mình
  • để tự học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指自己一个人独立学习,通常是在没有老师讲课的情况下,自己看书、做作业或复习功课。常用于学生课后在教室、图书馆或家里独自学习,强调学习的自主性,而不是老师统一授课。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

HSK 4

luyện tập; học tập

Câu ví dụ

。

I study on my own in the library every evening.

。

The students are studying on their own in the classroom.

,。

He likes to study on his own and doesn't like to be disturbed.

,。

This study room is very quiet and suitable for studying on one's own.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập