100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自信 (zì xìn): để có sự tự tin vào bản thân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để có sự tự tin vào bản thân
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có sự tự tin vào bản thân
  • tự tin / tự tin
  • self-confident: tự tin vào bản thân
  • To be confident in oneself
  • tự tin vào bản thân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 相信自己有能力做好事情或实现目标
  • 对自己充满信心,不怀疑自己。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

HSK 3

thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; tuyên xưng đức tin; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên; thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên

Câu ví dụ

,。

She is very self-confident and never fears speaking in front of others.

,。

After several months of practice, he became more and more confident in his spoken Chinese.

。

Lack of self-confidence can make people miss many opportunities.

,。

She appeared very self-confident in the interview and left a good impression on the interviewer.

,。

You should believe in yourself; don't always lack confidence.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập