100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自在 (zì zai): thoải mái

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thoải mái
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thoải mái
  • tại thoải mái

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人感到舒服、放松,没有拘束或压力。常用来表示身心自由、不受外界影响的状态,例如生活过得自在、心里很自在。也可以指言行自然,不拘谨。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

HSK 1

tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập