100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自我 (zì wǒ): bản thân của mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bản thân của mình
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bản thân của mình
  • bản thân mình
  • Tự thân -
  • Ego (tâm lý học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指自己,即一个人本身,与外界或他人相对
  • 也指对自己的认识和感受,如自我意识、自我评价。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

HSK 1

tôi; tôi; của tôi; tôi; tôi; của tôi

Câu ví dụ

,,。

In college, she began to rediscover herself and found the direction she truly loved.

,,。

Spending ten minutes a day writing a journal can help you express yourself better and clarify your inner thoughts.

,。

At work, he always pursues the realization of his self-worth, not just to make money.

,,。

When facing failure, we need to engage in self-reflection instead of blindly blaming others.

,,。

In social situations, she always stays true to herself and never changes herself to please others.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập