100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自杀 (zì shā): để tự giết mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tự giết mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tự giết mình
  • để tự sát
  • để cố gắng tự tử

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自己结束自己的生命。通常指因为极度痛苦、绝望或精神疾病而主动结束生命的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

HSK 6

để giết người

Câu ví dụ

,。

He chose to commit suicide because of long-term depression.

,。

In her suicide note, she wrote down the reasons for her decision to kill herself.

。

The rise in the youth suicide rate has attracted widespread social attention.

,。

He attempted suicide but was discovered in time by his family and taken to the hospital.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập