100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自由自在 (zì yóu zì zài): free and easy (idiom)

Nghĩa và thứ tự nét

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
free and easy (idiom)
Số chữ
4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • free and easy (idiom)
  • carefree
  • leisurely

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容生活不受拘束,非常舒适、随意
  • 也指心情放松,没有烦恼和压力,想做什么就做什么。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

HSK 4

theo

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

HSK 1

tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Câu ví dụ

,。

During holidays, I like to travel freely and without worries.

。

The little bird flies freely in the sky.

,。

After retirement, he lives a carefree life.

,。

I hope I can live freely without being tied down by work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập