100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自行车 (zì xíng chē): xe đạp; xe đạp; xe đạp; xe đạp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xe đạp; xe đạp; xe đạp; xe đạp
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xe đạp
  • xe đạp
  • xe đạp
  • xe đạp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种有两个轮子的交通工具,人骑在上面用脚踩踏板使它前进。通常用于日常出行、锻炼身体或短途旅行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Câu ví dụ

。

I ride a bicycle to school every day.

。

This bicycle is the one I bought last month.

,。

My bicycle is broken and needs to be repaired.

。

There are many bicycle lanes in the city.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập