100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

良心 (liáng xīn): lương tâm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lương tâm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lương tâm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人心里天生的善良本性,能分辨是非、知道对错
  • 也指一个人对自己行为是否符合道德的内心感受,做了不好的事会觉得不安,做了好事会觉得安心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tốt lắm

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,,。

He found a wallet full of cash. Although no one was watching, his conscience told him he had to return it to its owner.

,,。

This company added harmful substances to food in order to make money. They really have no conscience and should be severely punished by law.

,,。

Seeing that children in the disaster area lacked food and clothing, his conscience troubled him, and he immediately donated a large sum of money.

,。

It is unconscionable for a doctor to conceal a patient's condition; the patient has the right to know their own health status.

,,。

He has always done business according to his conscience and never cheats customers, so everyone trusts him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập