100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

良性 (liáng xìng): tích cực (in its effect)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tích cực (in its effect)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tích cực (in its effect)
  • dẫn đến hậu quả tốt
  • người có đức tính
  • (dược phẩm) lành tính (khối u, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事情发展顺利,结果让人满意、有好处
  • 医学上指不会扩散、没有生命危险,如良性肿瘤。
  • 也形容温和、没有坏影响的,如良性竞争。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tốt lắm

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

。

This decision has a positive impact on the company's development.

。

Healthy competition can promote mutual progress for both sides.

。

Good habits create a positive cycle.

,。

The doctor said he has a benign tumor, so there's no need to worry too much.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập