100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

艺人 (yì rén): nghệ sĩ giải trí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghệ sĩ giải trí
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghệ sĩ giải trí
  • nghệ sĩ biểu diễn
  • nghệ nhân
  • thợ thủ công

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从事表演艺术或娱乐工作的人,比如演员、歌手、主持人、舞蹈演员等。他们通常在舞台、影视、网络等场合为观众表演,以取悦大众为职业。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

art

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

,。

That entertainer, with excellent acting skills and an approachable image, quickly became a household name.

,。

Many entertainers often participate in charity events, using their influence to spread positive energy in society.

,。

This young entertainer's fan base exceeded ten million in just a few months, showing how popular he is.

,,。

Facing reporters' questions, that entertainer humbly said that he still had a lot to learn.

,,。

As public figures, entertainers should be mindful of their words and actions, because their behavior can influence many young people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập