100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

荒凉 (huāng liáng): hoang tàn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoang tàn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoang tàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个地方没有人烟,非常冷清、没有生气
  • 也形容景象萧条、空旷,让人感到寂寞或凄凉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

hoang tàn

HSK 4

Năm Liang của mười sáu vương quốc

Câu ví dụ

,,。

After the train had been moving for several hours, all that could be seen outside the window was desolate desert—not even a single tree was visible.

,,。

After the war ended, this city that had once been so lively became utterly desolate; there was hardly a pedestrian on the streets.

,。

He walked alone on a desolate mountain path, with only the sound of the wind and the occasional bird call around him.

,,。

On this desolate grassland, no sign of human habitation can be seen for dozens of kilometers, making one feel especially lonely.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập