100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

药店 (yào diàn): hiệu thuốc; hiệu thuốc; hiệu thuốc; hiệu thuốc; cửa hàng bán thuốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hiệu thuốc; hiệu thuốc; hiệu thuốc; hiệu thuốc; cửa hàng bán thuốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hiệu thuốc
  • hiệu thuốc
  • hiệu thuốc
  • hiệu thuốc
  • cửa hàng bán thuốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 卖药和医疗用品的商店,通常有药剂师提供配药和用药咨询
  • 也指出售日常药品及保健品的零售店。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

lá của cây diên vĩ; thuốc; dược phẩm; chất được sử dụng cho một mục đích cụ thể; đầu độc; thuốc; thuốc; chất được sử dụng để điều trị bệnh; một số hóa chất hoặc chất được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 火药 thuốc súng); đầu độc; giết bằng thuốc độc; biến thể của 藥|药[yao4]

HSK 1

nhà trọ; khách sạn kiểu cũ; (hình vị) cửa hàng; cửa hiệu; cửa hàng; cửa hiệu; nhà trọ; khách sạn kiểu cũ

Câu ví dụ

。

I am going to the pharmacy to buy medicine.

。

This pharmacy is open 24 hours.

。

She works at a pharmacy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập