100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

获奖 (huò jiǎng): để giành được giải thưởng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giành được giải thưởng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giành được giải thưởng
  • to win a prize
  • nhận một giải thưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在比赛、评比或评选中得到奖项或荣誉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

to capture

HSK 4

giải thưởng

Câu ví dụ

。

His film won an award at an international film festival.

。

This young scientist won an award for this discovery.

。

She has won awards in piano competitions many times.

。

The award winner will receive a scholarship.

,。

This painting won an award in the exhibition and attracted widespread attention.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập