100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

落地 (luò dì): đến đất đai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đến đất đai
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đến đất đai
  • để rơi xuống đất
  • để được đặt trên mặt đất
  • để đạt đến mặt đất
  • (of em bé) để được sinh ra
  • (of máy bay) để hạ cánh
  • (fig.)để được thực hiện
  • để được đưa vào thực tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体从空中降到地面上,如飞机降落
  • 也指计划、想法等变为现实,真正实现或实施
  • 还表示婴儿出生,来到世上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để ra ngoài

HSK 3

-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

Câu ví dụ

,,。

After a ten-hour flight, the plane finally landed safely, and the passengers all turned on their phones to let their families know they were okay.

,。

When the new policy was implemented at the grassroots level, it encountered many difficulties because local conditions vary greatly.

,,。

After three years of effort, the research project finally materialized, and the first prototype has already run successfully.

,,。

When he jumped down from the tree, he didn't land steadily; he sprained his ankle upon landing and had to be helped to the hospital by a classmate.

,,。

This idea is great, but to truly be put into practice, many funding and technical problems still need to be solved.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập