100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

薄弱 (bó ruò): yếu kém

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
yếu kém
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yếu kém
  • yếu ớt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容力量小、不坚强,容易受到损害或影响。常指身体或意志不坚强,如体力薄弱、意志薄弱
  • 也指事物的基础、环节、条件等不牢固或不够强,如薄弱环节、薄弱的基础
  • 还可指力量、势力、影响等比较小,如防守薄弱、薄弱的力量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

mỏng

HSK 5

yếu kém

Câu ví dụ

,,。

The time planning for this project is relatively weak; we need to reallocate resources to ensure each phase has enough buffer time.

,,。

After a year of physical training, his previously weak arm muscles became strong and powerful, and now he can easily lift heavier dumbbells.

,,。

Due to the lack of an effective oversight mechanism, law enforcement in this area appears very weak, resulting in repeated violations that cannot be stopped.

,,。

His willpower is relatively weak; he gives up easily when encountering difficulties, so it is hard for him to persist in completing long-term goals.

,,。

This startup's financial foundation is still very weak; once the market fluctuates, it may face the risk of bankruptcy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập