100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

虚心 (xū xīn): cởi mở

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cởi mở
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cởi mở
  • khiêm tốn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不自满,不固执,愿意听取别人的意见和批评
  • 形容人态度谦虚,能够接受新事物和新知识。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

sự trống rỗng

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,,。

Although he is already a famous professor, he remains very open-minded and often asks his younger colleagues about new research methods.

,。

When learning a foreign language, you should be open-minded about accepting others' corrections; don't refuse to change just because you're afraid of losing face.

,,。

He open-mindedly listened to the client's feedback, revised the product design, and ultimately won over the market.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập