100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

虚拟 (xū nǐ): để tưởng tượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tưởng tượng
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tưởng tượng
  • để làm nên
  • giả tưởng
  • lý thuyết
  • giả thuyết
  • (Computer) để bắt chước
  • ảo (máy tính)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指凭想象创造出现实中并不存在的事物或情境
  • 也指在计算机或网络环境中模拟出来的、并非真实存在的事物,如虚拟世界、虚拟货币
  • 还可表示假设的、非真实的,常用于虚拟语气等说法中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

sự trống rỗng

HSK 7

nghi ngờ

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập