100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蜂蜜 (fēng mì): mật ong

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mật ong
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mật ong

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 蜜蜂采集花蜜酿成的甜味食品,呈黏稠液体状,可供食用或入药
  • 也用来比喻像蜜一样甜的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

bee; wasp; hornet

honey

Câu ví dụ

。

I like to spread honey on bread at breakfast.

,。

Honey is a natural healthy food, often used to replace sugar.

,。

Some honey was added to this lemonade, making it taste more delicious.

。

Bees collect nectar to make honey.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập