100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

行业 (háng yè): thương mại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thương mại
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thương mại
  • Nghề nghiệp
  • ngành công nghiệp
  • kinh doanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指工商业中的类别,也就是按生产或经营内容划分的领域,比如餐饮行业、服装行业
  • 也泛指各种职业或工作门类,如服务行业、金融行业。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Câu ví dụ

,。

When choosing an industry, you should consider your interests and long-term development.

,。

With the development of technology, the internet industry has attracted a large number of young people.

,。

He has worked in the financial industry for ten years and accumulated rich experience.

,。

Every industry has its own rules and challenges, and requires continuous learning.

,。

The government has introduced new policies to support the development of the environmental protection industry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập