100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

行走 (xíng zǒu): để đi bộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đi bộ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi bộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人用脚一步一步地向前移动,就是走路
  • 也常用来表示人在某处活动、散步或赶路,比如在街上行走、在山间行走。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

HSK 2

đi bộ; đi; chạy; di chuyển (của xe); thăm; rời đi; đi khỏi; qua đời (nói giảm); từ; qua; đi (trong động từ ghép; đi bộ

Câu ví dụ

,。

He walks five kilometers every day to stay healthy.

。

Walking in the desert is very difficult.

,。

They walked on the mountain path, enjoying the scenery.

。

When walking, please pay attention to your safety underfoot.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập