100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

街头 (jiē tóu): đường phố

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đường phố
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đường phố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 街道的两旁或路边区域,常指人流较多、比较热闹的街边地方
  • 也可以指抽象意义上的民间、社会底层或大众之中,如“街头巷尾”表示到处、各个角落。这个词常与市井生活、通俗文化等联系在一起。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

phố; khu phố; đường phố

HSK 5

đầu

Câu ví dụ

,,。

In the evening, the smell of roasted sweet potatoes wafts from the street, making people stop involuntarily.

,,。

During National Day, the streets are adorned with five-star red flags, creating a strong festive atmosphere.

,。

This street singer often performs on the street, attracting many passersby with his singing.

,。

Late at night, the street is very quiet, with only a few streetlights emitting a faint glow.

,,。

During the Spring Festival, the streets and alleys are decorated with red lanterns, looking especially festive.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập