100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

补充 (bǔ chōng): để bổ sung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bổ sung
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bổ sung
  • để bổ sung thêm
  • thêm vào
  • bổ sung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把缺少的或少的部分加上,使变得完整或充足
  • 在原有基础上再增加一些,用来补足不足或提供更多内容。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để sửa chữa

HSK 7

đủ

Câu ví dụ

。

We need to replenish some drinking water.

。

The teacher added an explanation of this grammar point.

。

The company is recruiting new employees to replenish its staff.

。

Eating more fruit can replenish vitamins.

。

This report still needs some data to be added.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập