100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

补课 (bǔ kè): Làm cho một bài học bị bỏ lỡ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Làm cho một bài học bị bỏ lỡ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Làm cho một bài học bị bỏ lỡ
  • Làm cho bài học bị bỏ lỡ
  • Đặt lại một lớp học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指学生因为缺课或学习跟不上,另外找时间把没学到的内容补上
  • 也指学校或老师为学生额外安排课程来弥补落下的进度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để sửa chữa

HSK 1

môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; thuế; một hình thức bói toán; môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; áp đặt; một hình thức bói toán (cổ)

Câu ví dụ

,。

He missed two math classes last week because he was sick, so the teacher asked him to come to school on the weekend to make up the lessons.

,。

In order to pass next month's Chinese proficiency test, she goes to a tutoring center every evening to make up lessons.

,。

Last semester he missed quite a few classes because he was participating in basketball games, so now he has no choice but to ask a classmate to help him make up the lessons.

,。

The teacher noticed that Xiaoming couldn't keep up with the pace, so she arranged for him to stay after school every Wednesday to make up lessons.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập