100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

袋子 (dài zi): túi, bao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
túi, bao
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • túi, bao
  • túi
  • bao
  • túi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用布、纸、塑料等材料制成,用来装东西的容器,通常有口可以打开或封住
  • 口语中也叫口袋或兜子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

pouch

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

Please put the apples into this paper bag.

。

She is carrying two bags full of vegetables.

,。

This cloth bag is very sturdy and can be reused.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập