100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

被告 (bèi gào): (law)người bị cáo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(law)người bị cáo
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (law)người bị cáo
  • người bị cáo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在法律案件中被人起诉或举报的一方,需要在法庭上回应指控,与原告相对
  • 在民事诉讼中常称为被告。例如:被告出庭为自己辩护。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

chăn bông; che phủ (bằng); dùng để biểu thị thể bị động (đặt trước người thực hiện hành động như "by" trong câu bị động tiếng Anh; giới từ: bởi (trong cấu trúc bị động); danh từ: chăn bông; động từ: chịu, bị (văn học); (văn học) chịu (tai họa)

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

Câu ví dụ

,。

The defendant insisted in court that he was innocent and provided an alibi.

,。

After a three-day trial, the jury finally found the defendant guilty.

。

The defendant's lawyer asked the court to exclude illegally obtained evidence.

,。

In this case, the defendant and the plaintiff reached an out-of-court settlement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập