100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

袭击 (xí jī): tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
  • cuộc đột kích
  • tấn công

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指突然而猛烈地攻打对方,通常带有出其不意的特点
  • 也指意外地遭受到某种不好的事情,如疾病或自然灾害的侵袭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

to attack; to raid

HSK 5

to hit; to strike; to beat

Câu ví dụ

,,。

In the middle of the night, a group of pirates suddenly attacked the small fishing village from the sea, and the villagers fled in panic in all directions.

,。

The eagle swooped down from the sky and attacked the chick that was looking for insects on the grass.

,,。

Late last night, taking advantage of our exhausted troops, the enemy sent aircraft to attack our supply line.

,,。

Recently, a new type of computer virus attacked the systems of many hospitals worldwide, causing patient records to become unreadable.

,。

He was attacked by thugs on his way home, but fortunately a passing police officer rescued him in time.

,,。

Only five minutes into the match, the opposing team attacked our goal with a quick counterattack and scored first.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập