100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

西北 (xī běi): Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây; tây bắc; Tây Bắc Trung Quốc (khu vực bao gồm Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ và Tân Cương)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây; tây bắc; Tây Bắc Trung Quốc (khu vực bao gồm Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ và Tân Cương)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây
  • tây bắc
  • Tây Bắc Trung Quốc (khu vực bao gồm Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ và Tân Cương)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 方向,西和北之间的方向
  • 也指中国西北地区,包括陕西、甘肃、宁夏、青海、新疆等地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]; tiếng Tây Ban Nha; phía tây; phía tây; phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha (西班牙)

HSK 3

bắc; (cổ điển) bị đánh bại; bắc; hướng bắc

Câu ví dụ

,。

Walk about 500 meters to the northwest, and you will see that park.

。

The climate in Northwest China is relatively dry.

,。

He grew up in the Northwest and is very familiar with the local customs there.

,。

Today the wind direction is northwest, and the weather will turn cold.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập