100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

西方 (xī fāng): phương Tây; phương Tây; các nước phương Tây; phương Tây; các nước phương Tây; phương Tây; hướng tây; phía tây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phương Tây; phương Tây; các nước phương Tây; phương Tây; các nước phương Tây; phương Tây; hướng tây; phía tây
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phương Tây
  • phương Tây
  • các nước phương Tây
  • phương Tây
  • các nước phương Tây
  • phương Tây
  • hướng tây
  • phía tây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指欧美等发达国家,常特指欧洲和北美洲
  • 也泛指西边的方向或位置。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]; tiếng Tây Ban Nha; phía tây; phía tây; phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha (西班牙)

HSK 5

hình vuông

Câu ví dụ

。

He studied abroad in the West for five years.

。

Western culture and Chinese culture have many differences.

。

The sun sets in the west.

。

This company mainly exports products to the West.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập