100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

西餐 (xī cān): Ẩm thực theo phong cách phương Tây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ẩm thực theo phong cách phương Tây
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ẩm thực theo phong cách phương Tây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指西式的饭菜,通常指欧美国家的饮食,如牛排、沙拉、面包、浓汤等,与中餐相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]; tiếng Tây Ban Nha; phía tây; phía tây; phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha (西班牙)

meal

Câu ví dụ

,。

On the weekend, my friend and I went to a newly opened Western restaurant and ordered steak and spaghetti.

,。

She isn't very good at using a knife and fork, so she was a bit nervous the first time she ate Western food.

,。

The bread at this Western restaurant is free, and you can ask for refills as much as you like.

,。

To celebrate Dad's birthday, our whole family made a special trip to have a Western meal.

,。

Western food often contains cheese and butter, so some people think it's too high in calories.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập