100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

要是 (yào shi): (coll.) nếu như

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(coll.) nếu như
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (coll.) nếu như
  • nếu (colloquial)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; cần phải; nên; nếu (giống như 要是[yao4 shi5]); (dạng ràng buộc) quan trọng; muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; phải; nên; cần phải; nếu (trong '要是'); quan trọng; thiết yếu (dạng ràng buộc)

HSK 1

là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; (lời đáp lịch sự với mệnh lệnh) vâng; (trạng từ nhấn mạnh khẳng định); là (copula), dùng để đồng nhất hoặc nhận diện; đúng; phải; vâng (khi trả lời); (nhấn mạnh) thực sự; thật sự; biến thể của 是[shi4]

Câu ví dụ

,。

If it rains, we'll bring umbrellas.

,。

If you're not feeling well, rest early.

,。

If I have time tomorrow, I'll go visit you.

,?

If he doesn't come, what shall we do?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập