100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

要求 (yāo qiú): yêu cầu; đòi hỏi; yêu cầu; đòi hỏi; hỏi; yêu cầu; yêu cầu; đòi hỏi; yêu cầu; yêu cầu; nhu cầu; yêu sách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
yêu cầu; đòi hỏi; yêu cầu; đòi hỏi; hỏi; yêu cầu; yêu cầu; đòi hỏi; yêu cầu; yêu cầu; nhu cầu; yêu sách
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yêu cầu
  • đòi hỏi
  • yêu cầu
  • đòi hỏi
  • hỏi
  • yêu cầu
  • yêu cầu
  • đòi hỏi
  • yêu cầu
  • yêu cầu
  • nhu cầu
  • yêu sách

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; cần phải; nên; nếu (giống như 要是[yao4 shi5]); (dạng ràng buộc) quan trọng; muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; phải; nên; cần phải; nếu (trong '要是'); quan trọng; thiết yếu (dạng ràng buộc)

HSK 6

để tìm kiếm

Câu ví dụ

。

The teacher requires students to hand in homework on time.

。

He demanded that the company compensate for the loss.

。

The requirements for this job are very high.

。

The customer asked to return the goods.

。

She is very strict with herself.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập