100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

观众 (guān zhòng): khán giả; thính giả; khách tham quan (triển lãm v.v.); khán giả; người xem; người xem (tổng thể)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khán giả; thính giả; khách tham quan (triển lãm v.v.); khán giả; người xem; người xem (tổng thể)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khán giả
  • thính giả
  • khách tham quan (triển lãm v.v.)
  • khán giả
  • người xem
  • người xem (tổng thể)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 到现场或通过电视、网络等观看表演、比赛、展览等活动的人。通常指一群观看者,强调集体性,如观众席上的观众、电视观众。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nhìn; xem; quan sát; theo dõi

HSK 4

crowd; masses

Câu ví dụ

。

This football match attracted fifty thousand spectators.

,。

After the movie ended, the audience all stood up and applauded.

。

The museum exhibition is open to visitors for free.

。

The actors bowed on stage to thank the audience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập