100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

观看 (guān kàn): xem; ngắm; xem; ngắm (trang trọng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xem; ngắm; xem; ngắm (trang trọng)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xem
  • ngắm
  • xem
  • ngắm (trang trọng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看比赛、表演、节目等
  • 注视某事物一段时间,强调有目的地看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nhìn; xem; quan sát; theo dõi

HSK 5

để chăm sóc

Câu ví dụ

。

We watched the fireworks show in the park in the evening.

。

He likes watching football matches on TV.

,。

Please stay quiet and carefully view the exhibition.

。

The audience is all watching the actors' wonderful performance.

。

We watch the distant stars through a telescope.

。

We are going to watch a movie tonight.

。

Many spectators are watching the match at the stadium.

。

They watched the National Day military parade on TV.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập