100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

观赏 (guān shǎng): Nhìn vào STH với niềm vui

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhìn vào STH với niềm vui
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhìn vào STH với niềm vui
  • để xem (thật tuyệt vời)
  • trang trí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 观看并欣赏美好的事物,从中获得美的享受或乐趣。通常用于看风景、花卉、艺术品、表演等,强调带着喜爱和欣赏的心情去看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nhìn; xem; quan sát; theo dõi

HSK 5

Trả thưởng (a reward)

Câu ví dụ

,,。

Autumn arrived, and our whole family went to Fragrant Hills to admire the red leaves; the hillsides covered in red made us reluctant to leave.

,,。

On the weekend, my friend and I went out of our way to the art museum to view an oil painting exhibition by a famous painter; every piece left us in awe.

,,。

In the evening, we sat on the balcony admiring the distant fireworks; the colorful lights lit up the entire night sky.

,,,。

In the aquarium, the children admired various tropical fish through the glass, pointing excitedly and unwilling to leave for a long time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập