100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

解散 (jiě sàn): để giải tán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giải tán
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giải tán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个组织、团体或集会等结束活动并让成员各自离开,如社团解散、集会解散
  • 也指把聚集在一起的人或物分散开,如解散人群、队伍解散。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phân chia

HSK 6

bị phân tán

Câu ví dụ

,,。

After the concert ended, the fans gradually dispersed, but many still waited at the entrance for a chance to see their idol again.

,,。

Due to lack of funds, the club decided to disband next week, and the members are all very reluctant to see it go.

,,。

After the police arrived, the gathered crowd was quickly dispersed, and traffic returned to normal.

,。

Before the meeting was adjourned, the chairman reminded everyone to continue the discussion at two o'clock tomorrow afternoon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập