100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

解渴 (jiě kě): để dập tắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dập tắt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dập tắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 消除口渴的感觉,让口干的状态得到缓解,通常指喝水或其他液体后不再觉得渴
  • 比喻满足某种强烈的愿望或需求,使人感到痛快、舒畅。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phân chia

HSK 3

khát nước

Câu ví dụ

,。

In the hot summer, drinking a glass of ice water can quench thirst.

,。

This kind of fruit has a lot of water; eating one can quench thirst.

,。

When climbing the mountain, we didn't bring enough water; everyone couldn't find anything to quench thirst.

。

Watermelon is a good choice for quenching thirst in summer.

,。

Drinking hot tea can actually quench thirst; give it a try.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập