100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

解答 (jiě dá): giải quyết vấn đề

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giải quyết vấn đề
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giải quyết vấn đề
  • giải quyết khó khăn
  • cung cấp câu trả lời
  • giải pháp
  • sự giải quyết
  • câu trả lời

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对提出的问题或疑问给出答案,使人明白
  • 解决疑难问题,常用于数学题、考试题或疑问。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phân chia

HSK 4

trả lời; hồi âm; phản hồi; trả lời; hồi âm; phản hồi; đáp lễ (thăm hỏi, v.v.); đền đáp

Câu ví dụ

。

The teacher patiently answered every question the students raised.

,。

After three hours of effort, the engineer finally solved this complex mathematical problem.

,。

At the press conference, the spokesperson answered reporters' questions about the new policy in detail.

。

Customer service patiently answered various questions about product usage over the phone.

。

This book aims to address common confusions readers encounter during learning.

,。

He could not solve this philosophical question, so he decided to consult his advisor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập