100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

解脱 (jiě tuō): để tháo gỡ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tháo gỡ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tháo gỡ
  • để miễn phí
  • để miễn trừ của
  • để được tự do từ
  • để tiêu diệt bản thân
  • (Phật giáo) để giải phóng bản thân khỏi những lo lắng của thế gian

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指解开、松开束缚,使自由
  • 也指摆脱烦恼、痛苦或困境,得到精神上的自由。佛教中特指脱离生死轮回、烦恼束缚,达到自在境界。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phân chia

HSK 4

để shed

Câu ví dụ

,,。

After finally handing in the last report, he let out a long breath and felt a complete sense of relief.

,,。

With the help of a psychological counselor, she gradually freed herself from past pain and started a new life.

,,。

He finds this job too boring, repeating the same tasks every day, and really wants to be freed from it soon.

,。

On the day she paid off all her debts, she felt she had finally freed herself from heavy financial pressure.

,。

Buddhism believes that only by letting go of attachment can one be liberated from suffering.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập