100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

解除 (jiě chú): để loại bỏ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để loại bỏ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để loại bỏ
  • để sack
  • để thoát khỏi
  • To relieve (sb of their duties) (trách nhiệm của họ)
  • để miễn phí
  • Lift an embargo (tạm dịch: Lấy lệnh cấm vận)
  • To revoke (thỏa thuận)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 去掉、消除某种东西,使不再存在或不再起作用。常用于解除职务、解除合同、解除警报、解除痛苦等。例如:他的病痛终于解除了
  • 双方同意解除合作关系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phân chia

HSK 6

để thoát khỏi

Câu ví dụ

,。

The doctor said he needed rest, so he was relieved of work pressure.

,。

After negotiation, both parties decided to terminate the contract.

。

This button can disarm the alarm.

。

The government lifted the ban on this software.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập