100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

计划 (jì huà): kế hoạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kế hoạch
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kế hoạch
  • dự án
  • chương trình
  • để lên kế hoạch
  • để bản đồ ra
  • kế hoạch
  • dự án
  • chương trình
  • to plan
  • to plan
  • to plan
  • to plan out

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事先想好要做的事情和步骤
  • 也指做这种安排的过程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tính toán

HSK 6

để hàng

Câu ví dụ

。

We are drawing up a study plan for next year.

。

He plans to go to Beijing on a business trip next month.

。

This project must be completed according to plan.

,。

Because of the weather, they canceled the original plan.

。

The company plans to launch a new product next year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập