100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

计算机 (jì suàn jī): máy tính

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
máy tính
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • máy tính
  • (Tw)Máy tính

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种电子设备,能按照程序自动处理数据、进行计算和存储信息,用来完成各种任务,如写作、上网、看视频等
  • 日常也指个人电脑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tính toán

HSK 4

để tính toán

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I plan to buy a new computer next month because this one is too slow; it takes a long time to open a single webpage.

,,。

He works in front of a computer for ten hours every day, and his eyes often feel dry and tired, so he tries not to use a computer on weekends.

,,。

Our school's computer lab recently got a batch of new equipment; when students attend programming class, it is much more convenient to use than before.

,,。

Grandma used a computer for a video call for the first time; seeing her grandson on the screen, she smiled happily.

,。

This company requires all employees to know how to use a computer; otherwise, it is very difficult to complete daily reports and data analysis work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập