100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

计较 (jì jiào): để làm phiền về

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm phiền về
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm phiền về
  • để thương lượng
  • để bicker
  • để tranh luận
  • kế hoạch
  • chiến lược

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为小事和别人争论,不愿意让步,常说“别计较”。
  • 在意、看重得失或小事,常用于否定句,如“不计较个人得失”。
  • 计算、比较,多用于否定,如“不计较多少”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tính toán

HSK 5

(bắt buộc) để so sánh

Câu ví dụ

,。

He never bothers about others' opinions of him; he just focuses on doing what he believes is right.

,,。

At work, if you always fuss over who does more and who does less, teamwork will be hard to carry out smoothly.

,。

Between good friends, you shouldn't keep score of who treats more often; what matters is treating each other sincerely.

,,。

She is very generous and never bothers about personal gains and losses, so everyone likes to be around her.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập