100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

认为 (rèn wéi): tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy; nghĩ; tin; xem xét; cảm thấy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy; nghĩ; tin; xem xét; cảm thấy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tin
  • nghĩ
  • xem xét
  • cảm thấy
  • nghĩ
  • tin
  • xem xét
  • cảm thấy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示对人或事物有某种看法、判断或主张,相当于心里觉得某件事是这样的。多用于表达个人的意见或想法,后面常接一个完整的句子,说明具体看法是什么。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để nhận ra

HSK 5

như (trong khả năng của)

Câu ví dụ

。

I think he is right.

。

She thinks this plan is very good.

。

We think it will rain tomorrow.

?

What do you think of this book?

。

I think this plan is very good.

。

Everyone believes he should apologize.

?

What do you think of this movie?

。

Scientists believe climate change is a serious problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập