100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

认得 (rèn de): nhận ra; nhớ ra điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy; biết; biết (ai đó) qua khuôn mặt; nhớ ra (điều gì đó) khi nhìn thấy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhận ra; nhớ ra điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy; biết; biết (ai đó) qua khuôn mặt; nhớ ra (điều gì đó) khi nhìn thấy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhận ra
  • nhớ ra điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy
  • biết
  • biết (ai đó) qua khuôn mặt
  • nhớ ra (điều gì đó) khi nhìn thấy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 知道或辨认出曾经见过的人或事物
  • 能够确认某个人或某个东西是谁或是什么。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để nhận ra

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

Câu ví dụ

。

I recognize that character.

?

Do you know the way home?

,。

He has grown up; I hardly recognize him anymore.

。

I recognize her voice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập