100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

认真 (rèn zhēn): tận tâm; nghiêm túc; nghiêm túc; coi trọng; ghi lòng; tận tâm; nghiêm túc; nghiêm túc; coi trọng; ghi lòng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tận tâm; nghiêm túc; nghiêm túc; coi trọng; ghi lòng; tận tâm; nghiêm túc; nghiêm túc; coi trọng; ghi lòng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tận tâm
  • nghiêm túc
  • nghiêm túc
  • coi trọng
  • ghi lòng
  • tận tâm
  • nghiêm túc
  • nghiêm túc
  • coi trọng
  • ghi lòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容做事非常仔细、用心,不马虎
  • 也指态度严肃,把某件事看得很重要。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để nhận ra

HSK 1

thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính hãng; thật; đúng; chính hãng; thực sự; thật sự; quả thật

Câu ví dụ

。

She studies very conscientiously.

,。

He works conscientiously, so his boss likes him.

。

We must listen to the teacher carefully.

。

He studies very conscientiously.

。

The teacher carefully corrects the homework.

。

We must take this problem seriously.

,。

She works conscientiously and is never careless.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập