100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

认证 (rèn zhèng): để xác thực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xác thực
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xác thực
  • để chấp thuận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某人或某事物的真实性、合法性或资格进行确认和证明。例如,网站要求用户认证身份
  • 某些机构或证书需要经过官方认证才有效。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để nhận ra

HSK 4

để nhắc nhở

Câu ví dụ

,。

When users log in, they need to enter the SMS verification code; only after the system authenticates successfully can they view their account information.

,。

This degree certificate must be authenticated by the Ministry of Education before it can be recognized when applying for a job.

,,。

Before entering the laboratory, all personnel must pass fingerprint authentication to ensure safety.

,。

The website uses digital certificates to authenticate user identities and prevent others from impersonating accounts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập