100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

认错 (rèn cuò): để thừa nhận một sai lầm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thừa nhận một sai lầm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thừa nhận một sai lầm
  • để thừa nhận sai lầm của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 承认自己犯了错误或做错了事
  • 向别人表示自己做错了,通常带有道歉、承认错误的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để nhận ra

HSK 2

lỗi; sai; xấu; lồng vào nhau; phức tạp; mài; đánh bóng; xen kẽ; loạng choạng; bỏ lỡ; để lỡ; tránh; khảm vàng hoặc bạc; sai; nhầm; lỗi; sai lầm; bỏ lỡ; để lỡ; xen kẽ; loạng choạng; họ Cuo

Câu ví dụ

,,,。

My younger brother broke Mom's favorite vase. At first he didn't dare to say anything, but later he took the initiative to admit his mistake to Mom, and she forgave him.

,,。

The manager discovered that the numbers in the report were wrong, immediately admitted the mistake to the team, and stayed up all night correcting all the data.

,,。

After the two of them quarreled, neither was willing to admit fault first, and as a result they gave each other the cold shoulder for a week.

,,。

In court, the driver finally admitted his mistake, acknowledging that he ran the red light and caused the accident.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập